Thép Hộp Đen – Bảng Giá, Quy Cách & Ứng Dụng

Thép hộp đen gồm hộp vuông và hộp chữ nhật với nhiều kích thước, độ dày và thương hiệu như Hòa Phát, Nam Hưng, Nguyễn Minh... Mạnh Tiến Phát cung cấp thép hộp đen cây 6m, hỗ trợ báo giá theo quy cách, độ dày, thương hiệu và số lượng, giao hàng theo yêu cầu.

Bảng giá thép hộp đen các thương hiệu mới nhất

Giá thép hộp đen thay đổi theo thương hiệu, quy cách, độ dày, trọng lượng và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây tổng hợp đơn giá tham khảo theo từng thương hiệu/xuất xứ để khách hàng so sánh trước khi yêu cầu báo giá theo quy cách cụ thể.

Thương hiệu/Xuất xứ Đơn giá vnđ/kg Xem bảng giá chi tiết
Nam Hưng 15.900 Giá thép hộp Nam Hưng
Phương Nam 3 15.850 Giá thép hộp Phương Nam
Sendo Việt Nhật 16.500 Giá thép hộp Việt Nhật
Hòa Phát 16.900 Giá thép hộp Hòa Phát
Phú Xuân Việt 14.300 Bảng giá thép hộp Phú Xuân Việt
Kim Hồng Lợi 14.500 Giá thép hộp Kim Hồng Lợi
Nguyễn Tín 14.600 Giá thép hộp Nguyễn Tín
Tuấn Võ 14.700 Bảng giá thép hộp Tuấn Võ
An Huy 14.800 Giá thép hộp An Huy
VISA 15.000 Báo giá thép hộp VISA
Hồng Ký 15.200 Bảng giá thép hộp Hồng Ký
Việt Thành LA 15.300 Báo giá thép hộp Việt Thành
Lê Phan Gia 15.400 Bảng giá thép hộp Lê Phan Gia
Nguyễn Minh 15.700 Giá thép hộp Nguyễn Minh
Ống Thép 190 16.300 Báo giá thép hộp Ống Thép 190
Trung Quốc 17.500 Giá thép hộp nhập khẩu Trung Quốc
Sunco 18.200 Giá thép hộp Sunsco
Hàn Quốc 19.000 Bảng giá thép hộp Hàn Quốc
Nhật Bản 19.300 Giá thép hộp nhập khẩu Nhật Bản

Liên hệ Mạnh Tiến Phát để nhận báo giá thép hộp đen theo quy cách, độ dày, thương hiệu và số lượng. Đơn hàng số lượng lớn được chiết khấu 5–10%, hỗ trợ giao hàng tận nơi và xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu.

Thép hộp đen là gì?

Thép hộp đen là thép dạng hộp rỗng, phổ biến với mặt cắt vuông và chữ nhật, bề mặt không được phủ lớp kẽm như thép hộp mạ kẽm. Sản phẩm thường được cung cấp theo cây 6 m với nhiều kích thước và độ dày khác nhau.

Tên gọi “hộp đen” dùng để phân biệt theo trạng thái bề mặt; màu đen hoặc xám sẫm đặc trưng liên quan đến lớp oxit trên bề mặt thép trong quá trình sản xuất. Lớp này không phải lớp mạ kẽm chống ăn mòn, vì vậy khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời cần xem xét biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp.

thép hộp đen vuông
thép hộp đen vuông

Các loại thép hộp đen

Xét theo hình dạng mặt cắt, thép hộp đen phổ biến gồm hai loại chính là thép hộp vuông đen và thép hộp chữ nhật đen. Mỗi loại có nhiều kích thước và độ dày; trong đó một số quy cách kích thước lớn thường được gọi là thép hộp đen cỡ lớn.

Thép hộp vuông đen

Thép hộp vuông đen có mặt cắt hình vuông, chiều rộng và chiều cao bằng nhau. Sản phẩm có nhiều kích thước và độ dày, từ các quy cách nhỏ đến các quy cách kích thước lớn tùy nhu cầu sử dụng.

Thép hộp vuông đen
Thép hộp vuông đen

Xem quy cách, trọng lượng và giá theo từng kích thước tại bảng giá thép hộp vuông.

Hoặc tham khảo một số kích thước phổ biến:

Thép hộp chữ nhật đen

Thép hộp chữ nhật đen có mặt cắt hình chữ nhật với chiều rộng và chiều cao khác nhau. Sản phẩm có nhiều tổ hợp kích thước và độ dày để lựa chọn theo yêu cầu gia công hoặc thiết kế của từng hạng mục.

Thép hộp chữ nhật đen
Thép hộp chữ nhật đen

Xem quy cách, trọng lượng và giá theo từng kích thước tại bảng giá thép hộp chữ nhật.

Xem thêm:

Thép hộp đen cỡ lớn

Ngoài các quy cách thông dụng, thép hộp đen còn có kích thước lớn ở cả dạng vuông và chữ nhật. Khả năng cung ứng từng kích thước, độ dày và thương hiệu cần kiểm tra theo từng thời điểm.

Thép hộp đen cỡ lớn
Thép hộp đen cỡ lớn

Xem thêm một số kích thước thép hộp cỡ lớn:

Ưu nhược điểm của thép hộp đen

So với thép hộp có lớp mạ bảo vệ, thép hộp đen có lợi thế về chi phí và thuận tiện cho các hạng mục cần gia công, hàn hoặc sơn hoàn thiện. Đổi lại, bề mặt không mạ có khả năng chống ăn mòn thấp hơn và cần được bảo vệ phù hợp khi sử dụng trong môi trường ẩm.

Ưu điểm:

  • Chi phí đầu vào thường thấp hơn loại mạ: phù hợp khi công trình không yêu cầu lớp mạ kẽm hoặc sẽ được sơn, xử lý bề mặt sau khi gia công.
  • Thuận tiện cho gia công và hoàn thiện: phù hợp với các trường hợp cần cắt, hàn, sau đó sơn hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Thép hộp đen có giá thành rẻ, chịu lực tốt, dễ gia công
Thép hộp đen có giá thành rẻ, chịu lực tốt, dễ gia công

Nhược điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn thép hộp mạ: bề mặt không có lớp kẽm bảo vệ nên dễ bị oxy hóa khi thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc môi trường ăn mòn.
  • Có thể cần thêm công đoạn bảo vệ bề mặt: với các hạng mục có nguy cơ ẩm hoặc tiếp xúc môi trường, cần lựa chọn biện pháp sơn hoặc chống gỉ phù hợp.

Khi nào nên dùng thép hộp đen?

Thép hộp đen phù hợp khi hạng mục được sử dụng trong môi trường khô ráo, có phương án sơn bảo vệ sau gia công hoặc không yêu cầu lớp mạ kẽm. Sản phẩm thường được lựa chọn cho các công việc gia công cơ khí và kết cấu khi điều kiện sử dụng phù hợp với bề mặt thép không mạ.

  • Gia công, hàn và sơn hoàn thiện: phù hợp khi sản phẩm cần cắt, hàn rồi sơn chống gỉ hoặc sơn màu sau khi gia công.
  • Hạng mục trong môi trường khô ráo: có thể lựa chọn khi thép không thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc độ ẩm cao.
  • Công trình ưu tiên chi phí đầu vào: phù hợp khi không yêu cầu lớp mạ kẽm và đã có phương án bảo vệ bề mặt phù hợp.
Khung máy gia công từ thép hộp đen
Khung máy gia công từ thép hộp đen

Với hạng mục thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn, nên cân nhắc thép hộp mạ kẽm hoặc giải pháp bảo vệ bề mặt phù hợp thay vì sử dụng thép hộp đen không được bảo vệ.

Thép hộp đen có cần sơn chống gỉ không? Nhu cầu sơn bảo vệ phụ thuộc môi trường sử dụng và yêu cầu hoàn thiện. Với bề mặt có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm hoặc nước, cần có giải pháp bảo vệ chống ăn mòn phù hợp.

Thép hộp đen ứng dụng làm cầu thang
Thép hộp đen ứng dụng làm cầu thang
Thép hộp đen làm vật liệu đóng giường tầng
Thép hộp đen làm vật liệu đóng giường tầng

Mua thép hộp đen cần lưu ý gì?

Khi mua thép hộp đen, không nên chỉ so sánh giá theo cây hoặc theo kg mà cần đối chiếu đúng kích thước, độ dày, trọng lượng và thương hiệu. Cùng một kích thước nhưng khác độ dày hoặc nhà sản xuất có thể có trọng lượng và đơn giá khác nhau.

  • Kích thước và độ dày: xác định đúng hộp vuông/chữ nhật, kích thước cạnh và độ dày cần mua.
  • Trọng lượng: đối chiếu kg/m hoặc kg/cây 6 m của đúng quy cách để kiểm tra và so sánh giá.
  • Thương hiệu, nguồn gốc: xác định nhà sản xuất/xuất xứ nếu công trình hoặc đơn hàng có yêu cầu cụ thể.
  • Tình trạng hàng: kiểm tra khả năng cung ứng đúng kích thước, độ dày, thương hiệu và số lượng trước khi đặt.
  • Chứng từ: xác nhận hóa đơn VAT và CO/CQ theo sản phẩm/lô hàng khi công trình có yêu cầu hồ sơ nghiệm thu.
  • Gia công và vận chuyển: xác nhận yêu cầu cắt, số lượng, địa điểm giao và phương án vận chuyển trước khi chốt đơn.

Với đơn hàng số lượng lớn hoặc giao thành nhiều đợt, nên thống nhất trước kích thước, độ dày, thương hiệu và yêu cầu trọng lượng để hạn chế sai lệch vật tư giữa các lần giao.

Sắt Thép MTP có xe tải vận chuyển thép hộp đen tận nơi, hàng chính hãng, chứng từ rõ ràng
Sắt Thép MTP có xe tải vận chuyển thép hộp đen tận nơi, hàng chính hãng, chứng từ rõ ràng

Cần kiểm tra giá và tình trạng thép hộp đen? Gửi quy cách, độ dày và số lượng cho Mạnh Tiến Phát để được báo giá, kiểm tra tồn kho và phương án giao hàng phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3