Độ dày sắt hộp là thông số quan trọng khi lựa chọn vật liệu, ảnh hưởng đến trọng lượng, giá thành và đặc tính sử dụng của thép hộp. Với cùng một kích thước, sắt hộp có độ dày khác nhau sẽ có trọng lượng và khả năng đáp ứng từng hạng mục khác nhau.
Thép hộp được sản xuất với nhiều mức độ dày tùy theo kích thước, loại sản phẩm và nhà sản xuất. Vì vậy, để chọn đúng quy cách, cần xem xét đồng thời kích thước hộp, độ dày và nhu cầu sử dụng thực tế.
Độ dày sắt hộp là gì?
Độ dày sắt hộp là chiều dày của thành thép tạo nên tiết diện hộp, thường được thể hiện bằng milimét (mm) và trong mua bán còn thường gọi là “ly”.
Ví dụ, quy cách 30×30×1,2 mm được hiểu là hộp có kích thước ngoài 30×30 mm và độ dày thành hộp danh nghĩa 1,2 mm.

Độ dày cần được xem cùng với kích thước tiết diện, vì hai thanh thép hộp có cùng độ dày nhưng kích thước khác nhau không có cùng đặc tính sử dụng.
Các độ dày thép hộp phổ biến hiện nay
Trong sản xuất, thép hộp được thiết kế với nhiều mức độ dày khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng.
| Kích thước (mm) | Độ dày hộp đen (mm) | Độ dày hộp mạ kẽm (mm) |
|---|---|---|
| 12×12 | 0,8; 0,9 | 0,8 |
| 14×14 | 0,9; 1,0; 1,1; 1,2; 1,4 | 1,0; 1,1; 1,2; 1,4 |
| 16×16 | 0,9; 1,2; 1,4; 1,5 | 0,9; 1,2; 1,4 |
| 20×20 | 0,9; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 | 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 |
| 25×25 | 0,8; 0,9; 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 | 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 |
| 30×30 | 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0; 2,5; 3,0 | 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 |
| 40×40 | 1,1; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,5; 2,8; 3,0 | 1,1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0 |
| 50×50 | 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,3; 2,5; 2,8; 3,0; 4,0 | 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0 |
| 60×60 | 2,0; 2,5; 2,8; 3,0 | 1,4; 1,8; 2,0 |
| 75×75 | 1,8; 2,0; 2,5; 3,0; 4,0 | 1,4; 1,8; 2,0 |
| 90×90 | 2,0; 2,5; 3,0; 4,0 | 1,4; 1,8; 2,0 |
| 100×100 | 2,5; 3,0; 4,0; 4,5; 5,0 | 1,8; 2,0; 2,3 |
| 150×150 | 2,5; 2,8; 3,0; 3,5; 4,0; 4,5 | — |
| 200×200 | 4,0; 4,5; 5,0; 6,0; 8,0 | — |
| 250×250 | 4,0; 5,0; 6,0; 8,0; 10,0 | — |
| 13×26 | 0,8; 0,9; 1,1; 1,2; 1,4 | 0,8; 0,9; 1,0; 1,1; 1,2; 1,4 |
| 20×40 | 1,2; 1,4; 1,8; 2,0; 2,5 | 0,9; 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0 |
| 25×50 | 1,1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,5 | 1,0; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0 |
| 30×60 | 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,3; 2,5; 3,0 | 0,9; 1,0; 1,1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,3 |
| 30×90 | — | 1,2; 1,4; 1,8 |
| 40×80 | 1,2; 1,4; 1,8; 2,0; 2,3; 2,5; 2,8; 3,0; 4,0 | 1,1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,3 |
| 50×100 | 1,4; 1,8; 2,0; 2,3; 2,5; 2,8; 3,0; 4,0 | 1,2; 1,4; 1,5; 1,8; 2,0; 2,3 |
| 60×120 | 1,8; 2,0; 2,3; 2,5; 2,8; 3,0; 4,0 | 1,4; 1,8; 2,0; 2,3; 2,5 |
| 100×150 | 2,5; 2,8; 3,0; 3,5; 4,0; 4,5 | — |
| 100×200 | 2,5; 2,8; 3,0; 3,5; 4,0; 4,5 | — |
| 200×300 | 5,0; 6,0 | — |
Lưu ý: Bảng độ dày trên chỉ là độ dày tham khảo. Vì cùng kích thước nhưng mỗi nhà máy sẽ sản xuất những độ dày có thể khác nhau.
Quý khách cần biết chính xác độ dày của một kích thước và nhà máy cụ thể. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, cung cấp.


Độ dày ảnh hưởng thế nào đến trọng lượng, khả năng chịu lực và giá thép hộp?
Với cùng kích thước thép hộp, độ dày thành hộp thay đổi sẽ ảnh hưởng đến trọng lượng, khả năng chịu lực và giá thành:
- Trọng lượng: Hộp càng dày thì lượng thép sử dụng càng nhiều, nên trọng lượng mỗi mét và mỗi cây tăng.
- Khả năng chịu lực: Cùng một kích thước, tăng độ dày sẽ làm thay đổi khả năng chịu lực của tiết diện. Tuy nhiên, khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào kích thước hộp, nhịp, tải trọng và cách liên kết.
- Giá thành: Hộp dày hơn thường nặng hơn nên giá mỗi cây cũng cao hơn khi tính theo đơn giá/kg.
Vì vậy, nên chọn độ dày phù hợp với từng vị trí sử dụng, tránh chọn quá mỏng hoặc quá dày gây lãng phí chi phí.

Nên chọn độ dày sắt hộp bao nhiêu ly cho từng công trình?
Không có một mức độ dày phù hợp cho tất cả công trình. Khi lựa chọn cần xem đồng thời kích thước hộp, vị trí sử dụng và yêu cầu chịu tải. Trong cùng một hạng mục, thanh chính và thanh phụ cũng có thể sử dụng độ dày khác nhau.
Cửa, cầu thang, lan can
Với cửa, cầu thang và lan can, độ dày sắt hộp nên chọn theo vai trò của từng thanh trong hạng mục:
- Thanh trang trí, thanh phụ: thường có thể tham khảo khoảng 0,9–1,2 mm, phù hợp với các chi tiết nhỏ, không đảm nhiệm vai trò chịu lực chính.
- Khung cửa, khung lan can, thanh ngang chính: có thể tham khảo khoảng 1,4–1,8 mm để tăng độ cứng và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Trụ lan can, khung chính hoặc vị trí chịu tải: thường nên xem xét từ 1,8–2,0 mm trở lên, đồng thời phải chọn kích thước hộp phù hợp với chiều cao, khoảng cách giữa các trụ và yêu cầu chịu tải.
Các mức trên là khoảng tham khảo để lựa chọn ban đầu, không áp dụng cố định cho mọi công trình. Cùng độ dày 1,8 mm nhưng hộp 20×20 và 50×50 mm có đặc tính hoàn toàn khác nhau.
Tham khảo thông tin, giá cả sắt hộp làm lan can

Khung mái tôn, nhà tiền chế nhỏ
Mái tôn thường sử dụng nhiều thanh hộp với chức năng khác nhau nên độ dày cũng không giống nhau:
- Thanh phụ, thanh đỡ ngang: có thể tham khảo khoảng 1,2–1,4 mm đối với các hạng mục mái nhỏ, tải nhẹ.
- Xà gồ: thường tham khảo khoảng 1,4–1,8 mm, kết hợp lựa chọn kích thước hộp theo khoảng cách giữa các thanh và tải mái.
- Khung chính, kèo hoặc cột đỡ mái: có thể xem xét khoảng 1,8–2,5 mm trở lên tùy kích thước hộp, nhịp mái và cấu tạo hệ khung.
Với mái có nhịp lớn, diện tích lớn hoặc chịu tải và tác động gió đáng kể, các khoảng trên không nên dùng thay cho thiết kế kết cấu.

Kích thước sắt hộp làm mái tôn thông dụng
Nhà xưởng, dầm chịu tải nặng
Đối với nhà xưởng, sự khác biệt giữa thanh phụ và cấu kiện chịu lực chính càng quan trọng:
- Thanh phụ, khung phụ: có thể gặp các độ dày khoảng 1,8–2,5 mm, tùy kích thước và chức năng.
- Xà gồ hoặc cấu kiện phụ chịu tải: có thể sử dụng các mức khoảng 2,0–3,0 mm trở lên, tùy tiết diện, nhịp và tải trọng.
- Cột, dầm, khung chính: thường sử dụng thép hộp có thành dày hơn, nhưng không nên ấn định một khoảng mm chung chỉ dựa vào tên hạng mục. Quy cách phải được lựa chọn theo tải trọng và thiết kế kết cấu.
Nội thất, bàn ghế, kệ
Với các sản phẩm nội thất, yêu cầu về chịu lực không quá cao, vì vậy thép hộp mỏng 0.6 - 1.2 mm là đủ. Loại này vừa nhẹ, dễ cắt gọt và hàn, vừa tiết kiệm chi phí, phù hợp cho bàn ghế, kệ, giường, lan can trang trí hay các chi tiết nội thất khác.

Vì sao cùng ghi 1,2 mm nhưng độ dày thực tế có thể khác nhau?
Thông số 1,2 mm thường là độ dày danh nghĩa của sản phẩm. Khi đo thực tế, kết quả có thể có sai lệch nhất định tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, dung sai và từng dòng sản phẩm.
Vì vậy, khi so sánh hai loại thép hộp cùng ghi 1,2 mm, nên kiểm tra:
- Độ dày thực tế tại nhiều vị trí.
- Trọng lượng kg/m hoặc kg/cây của cùng quy cách.
- Tiêu chuẩn và dung sai mà nhà sản xuất áp dụng.
- Thương hiệu và dòng sản phẩm đang so sánh.
Một số nguyên nhân phổ biến thường gặp gồm:
- Sai số độ dày trong quá trình sản xuất
- Độ dày thực tế thấp hơn độ dày công bố
- Khác nhau giữa hàng loại 1, loại 2 hoặc hàng thứ phẩm
- Lớp mạ kẽm có thể làm chênh lệch cách đo độ dày thực tế của sắt hộp mạ kẽm
- Khác nhau về tiêu chuẩn sản xuất giữa các nhà máy.
Không nên kết luận thép “thiếu ly” chỉ vì số đo không đúng tuyệt đối 1,20 mm; cần đối chiếu với quy cách và dung sai áp dụng cho sản phẩm đó.
Cách kiểm tra và nhận biết độ dày sắt hộp thực tế
Có thể kiểm tra độ dày thép hộp bằng hai cách phổ biến:
- Đo trực tiếp: sử dụng thước cặp hoặc dụng cụ đo phù hợp, nên kiểm tra tại nhiều vị trí trên cây thép.
- Đối chiếu trọng lượng: cân cây thép và so sánh với trọng lượng theo quy cách của nhà sản xuất.
Ví dụ, nếu đặt mua 40×40×1,8 mm × 6 m, ngoài kiểm tra kích thước và độ dày, có thể cân trọng lượng cây thực tế rồi đối chiếu với bảng quy cách tương ứng.

Lưu ý: độ dày thực tế cần được đánh giá cùng dung sai của tiêu chuẩn thép hộp hoặc nhà sản xuất, không nên chỉ dựa vào một lần đo để kết luận sản phẩm thiếu ly.

Cần chọn độ dày sắt hộp phù hợp cho công trình? Liên hệ Đại lý Sắt Thép MTP để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế. MTP cung cấp đa dạng thép hộp đen, mạ kẽm, hỗ trợ gia công cắt theo yêu cầu và giao hàng nhanh tại TP.HCM cùng các tỉnh miền Nam.
