Dây thép gai hay dây kẽm gai là vật liệu chuyên dùng làm hàng rào bảo vệ, phân chia ranh giới cho đất vườn, trang trại, nhà xưởng, kho bãi và công trình. Dây được xoắn từ các sợi thép, bố trí cụm gai nhọn dọc theo chiều dài và có nhiều lựa chọn về đường kính, bề mặt và quy cách cuộn.
Mạnh Tiến Phát cung cấp dây thép gai đường kính 2.0–3.0 mm, quy cách phổ biến 45–50 kg/cuộn, gồm loại đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Giá tham khảo từ 15.000 đ/kg, chiết khấu 5–10% theo số lượng, hỗ trợ giao hàng tận công trình. Khách hàng có thể tham khảo bảng giá và quy cách chi tiết dưới đây để lựa chọn loại phù hợp.

Bảng giá dây thép gai mới nhất
Mạnh Tiến Phát cập nhật bảng giá dây thép gai ngày 05/10/2026 với các quy cách phổ biến từ 2.2–3.0 mm. Dây được đóng thành cuộn, trọng lượng phổ biến khoảng 45–50 kg/cuộn. Khi mua hàng, đơn giá và thành tiền được tính theo kg thực tế của từng cuộn.
Giá dây thép gai phụ thuộc vào độ dày sợi thép, loại bề mặt và số lượng đặt hàng. Quý khách có nhu cầu, liên hệ hotline để được tư vấn và báo giá ưu đãi
Bảng giá dây thép gai dạng xoắn
| Độ dày sợi thép (mm) | Trọng lượng (kg/cuộn) | Đen (VNĐ/kg) | Mạ kẽm (VNĐ/kg) | Nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| 2.2 | 45–50 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2.5 | 45–50 | 19.000 | 20.500 | 22.000 |
| 2.7 | 45–50 | 18.300 | 19.800 | 21.300 |
| 3.0 | 45–50 | 18.000 | 19.500 | 21.000 |
Cách tính giá dây kẽm gai theo cuộn:
Thành tiền = Trọng lượng thực tế của cuộn × Đơn giá/kg
Ví dụ, một cuộn dây thép gai mạ kẽm 2.7 mm nặng thực tế 47 kg, với đơn giá tham khảo 19.800 đ/kg:
47 × 19.800 = 930.600 đồng/cuộn.
Do mỗi cuộn có thể chênh lệch trọng lượng thực tế nên giá theo cuộn không cố định. Khi báo hàng, Mạnh Tiến Phát có thể căn cứ trọng lượng thực tế để tính thành tiền.
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giá nguyên liệu, quy cách, bề mặt và khối lượng đặt hàng. Khách hàng mua số lượng lớn vui lòng liên hệ để nhận báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Chính sách bán hàng và giao hàng
Mạnh Tiến Phát cung cấp dây thép gai cho nhu cầu làm hàng rào đất vườn, trang trại, nhà xưởng, kho bãi và công trình. Khách hàng đặt số lượng lớn được áp dụng chính sách bán hàng và vận chuyển theo từng đơn:
- Trực tiếp sản xuất, giá gốc tại xưởng
- Chiết khấu lên đến 10% tùy số lượng và giá trị đơn hàng.
- Tư vấn lựa chọn độ dày, bề mặt và quy cách cuộn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Cung cấp hóa đơn VAT theo đơn hàng.
- Giao hàng tận công trình tại TP.HCM, miền Nam và miền Trung.
- Hỗ trợ 50% phí vận chuyển tùy đơn hàng và khu vực giao nhận.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách, khối lượng và báo giá trước khi giao hàng.
Quy cách và trọng lượng dây thép gai
Dây thép gai tại Mạnh Tiến Phát có các độ dày phổ biến từ 2.2–3.0 mm, được đóng thành cuộn khoảng 45–50 kg/cuộn. Tùy độ dày, mỗi kg dây có chiều dài khác nhau; dây càng dày thì số mét/kg càng giảm.
Bảng dưới đây giúp quy đổi giữa độ dày, trọng lượng cuộn, chiều dài theo kg và chiều dài ước tính của một cuộn dây thép gai:
| Đường kính dây (mm) | Trọng lượng (kg/cuộn) | Chiều dài (m/kg) | Chiều dài ước tính (m/cuộn) |
|---|---|---|---|
| 2.2 | 45–50 | 10–11 | 450–550 |
| 2.5 | 45–50 | 9–10 | 405–500 |
| 2.7 | 45–50 | 5,5–7 | 247,5–350 |
| 3.0 | 45–50 | 5–5,5 | 225–275 |
Lưu ý: Chiều dài cuộn là khoảng ước tính dựa trên trọng lượng 45–50 kg/cuộn và số mét/kg tương ứng. Trọng lượng thực tế của từng cuộn có thể chênh lệch, vì vậy chiều dài thực tế cũng thay đổi.

1m dây thép gai bằng bao nhiêu kg?
Trọng lượng của 1m dây thép gai không cố định mà phụ thuộc vào đường kính dây. Có thể quy đổi từ số mét/kg theo công thức:
Trọng lượng 1m (kg) = 1 ÷ số mét/kg
Theo các quy cách trên:
| Đường kính dây | Chiều dài (m/kg) | Trọng lượng 1m khoảng |
|---|---|---|
| 2.2 mm | 10–11 | 0,091–0,100 kg/m |
| 2.5 mm | 9–10 | 0,100–0,111 kg/m |
| 2.7 mm | 5,5–7 | 0,143–0,182 kg/m |
| 3.0 mm | 5–5,5 | 0,182–0,200 kg/m |
Như vậy, 1m dây thép gai nặng khoảng 0,091–0,200 kg đối với các quy cách 2.2–3.0 mm trong bảng trên. Muốn tính chính xác cần xác định độ dày dây đang sử dụng.
1kg dây thép gai dài bao nhiêu mét?
Tùy đường kính, 1kg dây thép gai dài khoảng 5–11m:
- Dây 2.2 mm: khoảng 10–11 m/kg.
- Dây 2.5 mm: khoảng 9–10 m/kg.
- Dây 2.7 mm: khoảng 5,5–7 m/kg.
- Dây 3.0 mm: khoảng 5–5,5 m/kg.
Ví dụ, cần khoảng 100m hàng rào bằng dây 2.5 mm và chưa tính hao hụt, với quy cách 9–10 m/kg thì lượng dây cần dùng vào khoảng 10–11,1 kg cho mỗi đường dây gai.
1 cuộn dây thép gai dài bao nhiêu mét?
Một cuộn dây thép gai không có chiều dài cố định, vì chiều dài phụ thuộc vào độ dày dây và trọng lượng thực tế của cuộn.
Cách tính:
Chiều dài cuộn (m) = Trọng lượng cuộn (kg) × Chiều dài (m/kg)
Với cuộn khoảng 45–50 kg, chiều dài tham khảo:
- 2.2 mm: khoảng 450–550m/cuộn.
- 2.5 mm: khoảng 405–500m/cuộn.
- 2.7 mm: khoảng 247,5–350m/cuộn.
- 3.0 mm: khoảng 225–275m/cuộn.
Ví dụ, cuộn dây thép gai 2.7 mm nặng 48kg, nếu quy cách thực tế tương đương 5,5–7 m/kg thì chiều dài ước tính:
48 × 5,5 đến 48 × 7 = 264–336m/cuộn.
Dây thép gai là gì?
Dây thép gai hay dây kẽm gai là loại dây hàng rào được tạo từ các sợi thép xoắn, trên thân có các cụm gai nhọn bố trí cách nhau. Sản phẩm thường dùng để làm hàng rào bảo vệ, phân chia ranh giới và hạn chế xâm nhập.
Dây có các bề mặt phổ biến gồm đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Loại mạ kẽm có khả năng chống gỉ tốt hơn, phù hợp sử dụng ngoài trời.

Ứng dụng của dây thép gai
Dây thép gai được sử dụng phổ biến cho các hạng mục hàng rào và bảo vệ khu vực như:
- Làm hàng rào đất, vườn, nông trại và trang trại.
- Làm hàng rào chuồng trại chăn nuôi.
- Bảo vệ nhà xưởng, kho bãi và khu sản xuất.
- Làm hàng rào tạm hoặc phân khu tại công trường xây dựng.
- Lắp phía trên tường rào, hàng rào sắt hoặc lưới thép để tăng khả năng ngăn vượt.
- Phân chia ranh giới, khoanh vùng và bảo vệ khu vực cần kiểm soát.
Dây có thể căng thành nhiều đường song song hoặc kết hợp với lưới B40, trụ bê tông, trụ thép và tường rào tùy kết cấu hàng rào.

Các loại dây thép gai
Mạnh Tiến Phát cung cấp 3 loại chính:
- Dây thép gai đen: không mạ kẽm, giá thấp, phù hợp nhu cầu cần tiết kiệm chi phí.
- Dây thép gai mạ kẽm: có lớp kẽm bảo vệ bề mặt, hạn chế gỉ sét, phù hợp làm hàng rào ngoài trời.
- Dây thép gai mạ kẽm nhúng nóng: khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp công trình ngoài trời và môi trường khắc nghiệt.
Ngoài dạng dây xoắn, Mạnh Tiến Phát còn cung cấp kẽm lam dạng lưỡi sắc cho hàng rào cần mức độ bảo vệ cao hơn. Xem riêng quy cách và bảng giá kẽm lam.
Nên chọn dây thép gai loại nào?
Khi chọn dây thép gai, nên căn cứ vào mục đích sử dụng, độ dày dây và môi trường lắp đặt:
- Độ dày dây: dây 2.2–2.5 mm nhẹ hơn, số mét/kg nhiều hơn; dây 2.7–3.0 mm nặng và chắc hơn, phù hợp hàng rào cần độ cứng chắc cao.
- Bề mặt: dây đen có chi phí thấp; mạ kẽm phù hợp sử dụng ngoài trời; mạ kẽm nhúng nóng nên ưu tiên khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Quy cách cuộn: cần tính tổng chiều dài hàng rào và số đường dây cần căng để xác định số cuộn. Cuộn nặng hơn hoặc dây nhỏ hơn sẽ cho chiều dài sử dụng lớn hơn.
- Mục đích sử dụng: hàng rào phân ranh, đất vườn có thể ưu tiên loại nhẹ; trang trại, nhà xưởng, kho bãi hoặc hàng rào bảo vệ nên chọn dây dày và bề mặt phù hợp môi trường.
Với khu vực ngoài trời, thường xuyên chịu mưa nắng, nên ưu tiên dây mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tăng độ bền bề mặt.
Mua dây thép gai tại Mạnh Tiến Phát

Mạnh Tiến Phát trực tiếp sản xuất và cung cấp dây thép gai với nhiều quy cách, gồm dây thép gai đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng, phục vụ làm hàng rào đất, trang trại, nhà xưởng, kho bãi và công trình.
Khách hàng đặt mua tại Mạnh Tiến Phát được:
- Giá trực tiếp tại xưởng, chiết khấu 5–10% theo số lượng.
- Sản xuất và cung cấp nhiều độ dày, quy cách cuộn.
- Hỗ trợ tư vấn số lượng theo chiều dài hàng rào.
- Cung cấp hóa đơn VAT theo đơn hàng.
- Giao tận công trình tại TP.HCM, miền Nam và miền Trung.
- Hỗ trợ 50% phí vận chuyển tùy đơn hàng và khu vực giao nhận.



Liên hệ Mạnh Tiến Phát để kiểm tra quy cách, số lượng và nhận báo giá dây thép gai trực tiếp tại xưởng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.