Thép hình I mạ kẽm và thép hình I đen là 2 sản phẩm phổ biến trong ngành xây dựng, mỗi loại có những ưu điểm và ứng dụng riêng. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn phân vân giữa việc chọn thép mạ kẽm hay thép đen cho công trình của mình.
Mạnh Tiến Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, lợi ích và nhược điểm của từng loại thép, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho dự án.
So sánh thép hình I mạ kẽm và thép hình I đen
Thép hình I mạ kẽm nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, trong khi thép hình I đen lại có độ bền cơ học vượt trội, phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn. Cùng chúng tôi phân tích kỹ hơn về sự khác biệt giữa thép hình I mạ kẽm và thép hình I đen này:


Về ứng dụng
| Thép I mạ kẽm | Thép I đen |
| Xây dựng cầu, cầu cạn Công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt Mái nhà, tường bảo vệ Xây dựng thủy lợi, đê điều Lắp dựng giàn giáo công trường Hệ thống ống dẫn nước, bể chứa |
Kết cấu thép công nghiệp Nhà xưởng, kho bãi Cầu, bến cảng Hệ thống dầm, cột trong công trình Xây dựng kết cấu chịu lực cao Gia công cơ khí, chế tạo máy móc |
Về phương pháp sản xuất
| Tiêu chí | Thép hình I mạ kẽm | Thép hình I đen |
| Phương pháp sản xuất | Quá trình cán nóng và sau đó mạ kẽm bề mặt để bảo vệ thép khỏi ăn mòn. | Cán nóng hoặc cán nguội trực tiếp mà không qua mạ kẽm. |
| Chất liệu thép | Thép tấm thường được mạ kẽm sau khi cán, giúp chống oxy hóa. | Thép không mạ, dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt. |
| Quy trình mạ kẽm | Thép được nhúng trong bể kẽm nóng để tạo lớp mạ bảo vệ. | Không có quy trình mạ kẽm, thép chỉ được cán theo hình dáng mong muốn. |
| Đặc điểm sản phẩm | Bề mặt có lớp kẽm sáng bóng, bền bỉ, chống ăn mòn tốt hơn. | Bề mặt thô, dễ bị gỉ sét nếu không được bảo vệ tốt. |
Giá thép I đen và thép I mạ kẽm
Tuỳ thuộc vào thương hiệu mà thép I mạ kẽm và thép I đen các thương hiệu sẽ có giá khác nhau. Bên dưới đây là giá dao động được Đại lý Sắt Thép MTP tổng hợp:
| Thương hiệu | Giá thép hình I đen | Giá thép hình I mạ kẽm |
| An Khánh | 10,500 - 13,000 VNĐ/kg | 14,500 - 17,000 VNĐ/kg |
| Á Châu | 9,800 - 12,500 VNĐ/kg | 14,200 - 16,800 VNĐ/kg |
| Đại Việt | 11,000 - 14,000 VNĐ/kg | 15,000 - 18,500 VNĐ/kg |
| Posco | 12,000 - 14,500 VNĐ/kg | 16,500 - 19,000 VNĐ/kg |
Nên dùng thép hình I mạ kẽm hay thép hình I đen?
Thép I mạ kẽm và thép I đen đều có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng. Để lựa chọn loại thép I phù hợp với công trình, khách hàng cần dựa vào các yếu tố như: môi trường sử dụng, đặc điểm công trình gồm yêu cầu về kỹ thuật, kết cấu, tính thẩm mỹ, chi phí thi công...
Dưới đây là bảng so sánh đặc điểm, tính chất của thép mạ kẽm và thép đen hình I để khách hàng có sự lựa chọn phù hợp nhất cho công trình.
| Đặc điểm | Thép I mạ kẽm | Thép I đen |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Kém |
| Độ bền | Cao | Trung bình |
| Tính thẩm mỹ | Cao | Kém |
| Giá thành | Cao | Rẻ |
Cập nhật giá thép hình một số thương hiệu thép I được ưa chuộng hiện nay:
