Bạn đang cần báo giá Panel EPS theo đúng độ dày và tỷ trọng lõi cho công trình? MTP cung cấp tôn Panel EPS với lõi dày 50–100 mm, tỷ trọng 8–10 kg/m³, đáp ứng nhiều nhu cầu làm vách, trần, nhà xưởng, nhà kho và nhà lắp ghép.
Khách hàng có thể lựa chọn độ dày hai mặt tôn, màu sắc, thương hiệu tôn nền, bề mặt phẳng hoặc sóng mờ và chiều dài sản xuất theo yêu cầu. MTP hỗ trợ CO-CQ, hóa đơn VAT, chiết khấu theo số lượng và giao hàng tận công trình.
Liên hệ MTP và cung cấp độ dày lõi + tỷ trọng EPS + độ dày tôn + số lượng để nhận báo giá chính xác và phương án phù hợp.

Bảng giá tôn panel EPS cách nhiệt mới nhất
Báo giá tôn panel EPS mới nhất tại Tôn thép Mạnh Tiến Phát, gồm các loại tôn panel EPS tỷ trọng 8 kg/m3, 10 kg/m3, bề mặt phẳng hoặc có sóng mờ, độ dày xốp EPS từ 50 - 100 mm.
- Đơn giá tôn panel EPS tỷ trọng 8 kg/m3 từ 180.000 - 235.000 VNĐ/m2
- Đơn giá tôn panel EPS tỷ trọng 10 kg/m3 từ 185.000 - 250.000 VNĐ/m2
| Loại tôn panel EPS | Độ dày xốp EPS (mm) | Độ dày tôn nền (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|
Tỷ trọng: 8 kg/m3
Bề mặt: Phẳng hoặc có sóng mờ |
50
|
0.35 | 180.000 |
| 0.40 | 185.000 | ||
| 0.45 | 205.000 | ||
| 0.50 | 215.000 | ||
|
75
|
0.35 | 185.000 | |
| 0.40 | 195.000 | ||
| 0.45 | 210.000 | ||
| 0.50 | 219.000 | ||
|
100
|
0.35 | 205.000 | |
| 0.40 | 215.000 | ||
| 0.45 | 225.000 | ||
| 0.50 | 235.000 | ||
|
Tỷ trọng: 10 kg/m3
Bề mặt: Phẳng hoặc có sóng mờ |
50
|
0.35 | 185.000 |
| 0.40 | 195.000 | ||
| 0.45 | 205.000 | ||
| 0.50 | 220.000 | ||
|
75
|
0.35 | 205.000 | |
| 0.40 | 215.000 | ||
| 0.45 | 225.000 | ||
| 0.50 | 245.000 | ||
|
100
|
0.35 | 225.000 | |
| 0.40 | 230.000 | ||
| 0.45 | 245.000 | ||
| 0.50 | 250.000 |
Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ hotline để được nhân viên tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Tôn panel EPS có ưu điểm gì?
Tôn Panel EPS là loại tôn panel gồm hai lớp tôn bên ngoài và lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) ở giữa. Các lớp được liên kết thành một tấm hoàn chỉnh, vừa tạo bề mặt bảo vệ vừa giúp hạn chế truyền nhiệt qua vách hoặc trần.
Lõi EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn, với nhiều lựa chọn về độ dày và tỷ trọng. Hai mặt tôn có thể lựa chọn độ dày, màu sắc, bề mặt phẳng hoặc sóng mờ tùy theo yêu cầu công trình.
Tôn Panel EPS có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Tôn EPS có giá thành thấp hơn nhiều so với Rockwool, Glasswool, giúp tiết kiệm chi phí cho công trình.
- Cách nhiệt ổn định, chống nóng tốt hơn PE và XPS nhưng kém hơn tôn panel PU.
- Giảm tiếng ồn hiệu quả hơn PE, XPS nhưng kém hơn Rockwool, Glasswool (vật liệu chuyên cách âm).
- Nhẹ hơn panel EPS, Rockwool, Glasswool, giúp giảm tải công trình và dễ dàng lắp đặt.
- Xốp EPS có kết cấu khép kín, không hút nước như Rockwool, Glasswool, giúp công trình khô ráo, bền lâu.
- Chống mối mọt, chống oxy hóa tốt hơn PE, XPS, không mục nát hay rệu rã sau thời gian dài sử dụng.

Cấu tạo tôn panel EPS cách nhiệt, cách âm, chống cháy
Tấm tôn EPS (EPS Panel) có cấu trúc 3 lớp chắc chắn, giúp tăng khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan:
- Lớp tôn bề mặt ngoài
- Lớp lõi giữa (xốp EPS)
- Lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
- Tỷ trọng xốp từ 8 – 40 kg/m³, có thể chống cháy lan tùy theo loại EPS.
- Lớp tôn mặt trong
- Giống với lớp tôn bên ngoài, cũng là tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện.
- Tăng tính chống chịu lực, bảo vệ kết cấu tấm panel.
Các thành phần được liên kết bằng keo chuyên dụng, giúp tấm EPS Panel chắc chắn, bền vững.

Xốp EPS được sản xuất như thế nào?
Xốp EPS được sản xuất với quy trình gồm 3 bước, đó là:
- Nung chảy hạt nhựa Polystyrene: Hạt nhựa Polystyrene nguyên sinh được nung ở 90°C, làm chúng giãn nở 20 – 50 lần kích thước ban đầu.
- Gia nhiệt và ép khuôn: Hạt EPS sau khi giãn nở được đưa vào khuôn gia nhiệt 100°C trong thời gian cài đặt sẵn, tạo thành khối xốp EPS.
- Kết cấu dạng tổ ong khép kín
- Tấm EPS có 3 – 6 triệu phân tử EPS liên kết chặt theo dạng tổ ong.
- 98% thể tích là không khí, giúp cách nhiệt, cách âm, chống cháy lan hiệu quả.

Thông số kỹ thuật tôn xốp EPS
Thông số tôn panel EPS:
- Tỷ trọng tiêu chuẩn: 8 kg/m3 – 40 kg/m3
- Hệ số truyền nhiệt: 0.018 - 0.02 kcal/m/độ C
- Hệ số hấp thụ nước: 1.8 – 2.3 ep/v%
- Khả năng chịu nhiệt: - 60 độ C - 80 độ C
- Độ kín của lõi xốp: 90 - 95%
- Lực kéo nén: 1.7 - 2.0 kg/cm2
- Lực chịu uốn: 40 - 69 kg/cm2
- Độ dày tôn EPS: 40 mm, 50 mm; 75 mm, 100 mm, 125 mm, 150 mm, 175 mm, 200 mm
- Độ dày lớp tôn bề mặt: 0.35 - 0.60 mm
- Khổ hữu dụng: 1030 - 1170 mm
- Dung sai độ dày panel: ± 2 mm
Độ dày lõi EPS ảnh hưởng như thế nào?
Độ dày lõi EPS ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt, trọng lượng và giá thành của tấm Panel. Lõi càng dày, khả năng hạn chế truyền nhiệt càng tốt nhưng chi phí cũng tăng theo.
- EPS 50 mm: nhẹ, giá thấp hơn, phù hợp làm vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, nhà lắp ghép có yêu cầu cách nhiệt ở mức thông thường.
- EPS 75 mm: khả năng cách nhiệt tốt hơn 50 mm, phù hợp với công trình chịu nắng nhiều hoặc cần kiểm soát nhiệt tốt hơn.
- EPS 100 mm: lớp cách nhiệt dày hơn, phù hợp khi công trình yêu cầu cách nhiệt cao; tuy nhiên giá và trọng lượng tấm cũng tăng.
Không nhất thiết chọn lõi EPS càng dày càng tốt. Nên chọn 50, 75 hay 100 mm theo yêu cầu cách nhiệt thực tế để tránh tăng chi phí không cần thiết.
Các loại tôn panel EPS cách nhiệt, cách âm, chống cháy
Tùy theo cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật mà tôn panel EPS được chia thành ba nhóm sản phẩm chính là tôn vách trong, tôn vách ngoài và tôn lợp mái.
- Panel EPS vách trong: Đây là loại tôn có hai mặt tôn phẳng, ít hoặc không có sóng gân, thường được sử dụng để làm vách ngăn chống cháy, trần áp mái, cửa cách nhiệt,... và một số nội thất công trình.
- Panel EPS vách ngoài: Những tấm tôn EPS vách ngoài được sử dụng để làm tường nhà tạm hoặc các loại nhà chòi, khu nhà khung thép tiền chế,... Thiết kế chính của dòng tôn này là các gân sóng to, đều và có độ nhám nhất định.
- Panel EPS lợp mái: Với các sóng gân sâu và bề mặt trơn nhẵn giúp hỗ trợ thoát nước tốt, những tấm tôn panel EPS lợp mái thường được sử dụng để làm mái công trình xây dựng như nhà ở, siêu thị, nhà xưởng, bệnh viện,... như các loại tôn lợp thông thường.

Tôn panel EPS dùng lợp mái và tôn PU cách nhiệt - Loại nào tốt hơn?
Gợi ý chọn Panel EPS phù hợp với từng loại công trình
Khi chọn Panel EPS, không nhất thiết sử dụng lõi và hai mặt tôn càng dày càng tốt. Nên cân đối yêu cầu cách nhiệt, độ bền và chi phí theo từng công trình.
- Vách nhà xưởng: Có thể chọn EPS 8–10 kg/m³, lõi 50–75 mm, tôn 0.35–0.45 mm. Với nhà xưởng lớn, sử dụng lâu dài hoặc cần tấm chắc hơn, nên ưu tiên EPS 10 kg/m³ và tôn từ 0.40 mm.
- Nhà kho: Kho thông thường có thể dùng EPS 8 kg/m³, lõi 50 mm để tiết kiệm chi phí. Nếu kho chịu nắng nhiều hoặc hàng hóa cần hạn chế biến động nhiệt, có thể tăng lên 75–100 mm và chọn tôn dày hơn.
- Nhà lắp ghép: Nên ưu tiên EPS 8–10 kg/m³, lõi 50–75 mm để cân bằng giữa trọng lượng, cách nhiệt và chi phí. Với công trình sử dụng lâu dài, nên tăng tỷ trọng lõi và độ dày tôn thay vì chỉ chọn theo giá thấp.
- Văn phòng, phòng điều hành: Có thể chọn EPS 10 kg/m³, lõi 50–75 mm, bề mặt phẳng hoặc sóng mờ tùy yêu cầu thẩm mỹ. Khu vực chịu nắng nhiều nên ưu tiên lõi dày hơn để cải thiện khả năng cách nhiệt.
- Trần cách nhiệt: Thông thường có thể sử dụng EPS 8–10 kg/m³, lõi 50 mm. Nếu phía trên mái hấp thụ nhiệt lớn, có thể tăng lên 75 mm; độ dày tôn nên lựa chọn vừa đủ theo kết cấu để tránh tăng chi phí không cần thiết.
- Phòng sạch: Chỉ nên sử dụng Panel EPS khi hệ Panel đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thiết kế phòng sạch về bề mặt, độ kín, vệ sinh và các yêu cầu liên quan. Quy cách không nên chọn chỉ dựa vào độ dày lõi EPS.
Lưu ý: Các quy cách trên là gợi ý tham khảo. Độ dày và tỷ trọng thực tế cần căn cứ thêm vào kích thước công trình, hệ khung, môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
Panel EPS tỷ trọng 8 kg/m³ hay 10 kg/m³ phù hợp hơn?
Tỷ trọng cho biết khối lượng EPS trong một đơn vị thể tích. Với cùng độ dày, EPS 10 kg/m³ có lõi đặc hơn EPS 8 kg/m³, nhưng giá thành cũng cao hơn.
| Tiêu chí | EPS 8 kg/m³ | EPS 10 kg/m³ |
|---|---|---|
| Độ đặc của lõi | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng lõi | Nhẹ hơn | Cao hơn |
| Độ chắc của lõi | Cơ bản | Tốt hơn |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp | Công trình ưu tiên chi phí | Công trình cần lõi chắc và ổn định hơn |
Nếu công trình thông thường và ưu tiên tiết kiệm chi phí, EPS 8 kg/m³ có thể đáp ứng tùy thiết kế. Với công trình sử dụng lâu dài hoặc cần lõi đặc và chắc hơn, nên cân nhắc EPS 10 kg/m³.
Vì sao nên mua tôn panel EPS tại đại lý thép Mạnh Tiến Phát?
Sắt Thép MTP tự tin là một trong những đại lý uy tín tại TPHCM cung cấp các loại tôn xốp EPS chất lượng, giá tốt, độ bền cao cho mọi công trình. Chúng tôi có nhiều ưu điểm như:
- Đa dạng độ dày, quy cách phù hợp mọi công trình.
- Gia công bằng máy móc, công nghệ hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chính sách ưu đãi cho đơn hàng lớn lên đến 10%.
- Giao hàng tận nơi bằng xe chuyên dụng, đúng thời gian yêu cầu.
Một số dự án sử dụng tôn panel EPS tại Sắt Thép MTP



Khách hàng cần tư vấn chọn tôn panel EPS phù hợp nhu cầu công trình, vui lòng liên hệ ngay đến hotline của Sắt Thép MTP để được nhân viên hỗ trợ tận tình và gửi báo giá chính xác nhất kèm theo nhiều ưu đãi hấp dẫn.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.